Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ Yueping: Guangdong: koeng4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嵹字嵹音嵹义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiàng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ
〔~台山〕即“西倾山”,在中国青海、甘肃、四川省交界处。