Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嵸"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zōng | Zhuyin: ㄗㄨㄥ | Yueping: | Guangdong: zung1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: tzung tzǔng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嵡嵸嵸巃嵸森巃嵸陇嵸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zōng Zhuyin: ㄗㄨㄥ |
高耸 荆山嵸百里,汉广流无极。——南朝齐·谢朓《答张齐兴》 又如:嵸森(高耸繁茂);嵸巃(形容山势高峻) |
||