Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嵱嵷嵱字嵱音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ
〔~嵷(
s弉g)〕山峰众多起伏的样子,如“陵高衍之~~兮。”