Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嵯"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: cuó | Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ | Yueping: | Guangdong: co1 |
| Minnan: chhi、chho、chhu、chia | Chaozhou: | Tang: *dzhɑ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 呿嵯崔嵯嵯峨嵾嵯巠嵯 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high, towering; irregular, rugged | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: cuó Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ |
(形声。从山,差声。本义:山势高峻) 同本义 嵯,山貌也。——《说文》<br>嵯,高也。——《广雅》<br>崔巍嵯峨。——《史记·司马相如传》 |
||