Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qīn Zhuyin: ㄑㄧㄣ Yueping: Guangdong: jam1
Minnan: kim Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岖嵚崊嵚崎嵚崟嵚崤嵚嵚奇嵚岑嵚岩嵚崖嵚崟嵚嵌嵚巇嵚然嵚邃盘嵚磈嵚嵚崟山嵚忱落
Thành ngữ:历落嵚崎崎嵚历落嵚崎历落嵚崎磊落欹嵚历落欹嵚磊落
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lofty, towering
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīn
Zhuyin: ㄑㄧㄣ
山势高峻,高险 嘉曾氏之归耕兮,慕历阪之嵚崟。——张衡《思玄赋》<br>其嵚然相累而下者,若牛马之饮于溪。——柳宗元《钴鉧潭西小丘记》
又如:嵚岑(高峻);嵚崖(高险的山崖);嵚崟(山高的样子);嵚崎(形容山高峻)
倾斜 。如:嵚斜;嵚嵚;嵚岩