Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "嵘"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:嶸 |
| Pinyin: róng | Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ | Yueping: wing4 | Guangdong: wing4 |
| Minnan: êng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 峥嵘崝嵘嶒嵘钟嵘峥嵘轩峻 | ||
| Thành ngữ: | 头角峥嵘岁月峥嵘峥嵘岁月峥嵘崔嵬峥嵘轩峻 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high, steep; lofty, towering | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: róng Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ |
(形声。从山,荣声。峥嵘,山势高峻的样子,引申为不平常。如:峥嵘岁月)——见“峥嵘”(zhēngróng) |
||