Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wěi Zhuyin: ㄨㄟˇ Yueping: Guangdong: wai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嵔字嵔音嵔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēi
Zhuyin: ㄨㄟ
〔~垒〕山名。
Pinyin 2: wěi
Zhuyin: ㄨㄟˇ
山貌。
山高不平。