Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shèng Zhuyin: ㄕㄥˋ Yueping: sing6 Guangdong: xing6
Minnan: sēng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嶀嵊嵊泗列岛嵊字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: district in Shaohsing, Chekiang
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shèng
Zhuyin: ㄕㄥˋ
山名。嵊山,在浙江省嵊县东 嵊,山名。在剡县也。——《广韵》
嵊县 ,中国一县名。在浙江省东部、曹娥江上游、四明山南麓