Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kān Zhuyin: ㄎㄢ Yueping: Guangdong: ham1
Minnan: kham、khàm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嵁岩嵁峻嵁崿嵁巗嵁絶
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rugged
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kān
Zhuyin: ㄎㄢ
不平的山岩 。指高出水面较小而不平的石头 近岸,卷石底以出,为坻,为屿,为嵁,为岩。——唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》