Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "崿"

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: è Zhuyin: ㄜˋ Yueping: ngok9 Guangdong: ngog6
Minnan: go̍k Chaozhou: Tang: ngɑk
Thứ tự nét:
Từ:云崿仄崿垠崿岑崿岝崿岩崿峭崿峻崿崖崿崿峙崿崝崿崿崿嶂嵁崿嵬崿巘崿挺崿飞崿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cliffs
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: è
Zhuyin: ㄜˋ
山崖 崿崩飞于东峭。——《宋书》
又如:崿嶂(峰峦)
高峻 。如:崿峙(耸立);崿崿(高;锐利的样子)
惊惧的样子 。如:崿崿