Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ Yueping: Guangdong: joeng4
Minnan: iông、tōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:崵字崵音崵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáng
Zhuyin: ㄧㄤˊ
〔首~〕即“首阳山”。有多处,分别在今中国河北省卢龙县(今名阳山)、山西省永济县等。
Pinyin 2: dàng
Zhuyin: ㄉㄤˋ
山名。 砀