Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yān Zhuyin: ㄧㄢ Yueping: Guangdong: jim1
Minnan: iam Chaozhou: Tang: qyɛm qyɛ̌m
Thứ tự nét:
Từ:云崦山崦崦嵫斜崦西崦青崦
Thành ngữ:日薄崦嵫
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a mountain in Kansu, where there is a cave into which the sun is said to sink at night
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yān
Zhuyin: ㄧㄢ
泛指山 一川虚月魄,万崦自芝苗。——李商隐《送从翁从东川弘农尚书幕》