Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiáo Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ Yueping: ngaau4 Guangdong: ngao4
Minnan: ngâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:函崤双崤崤函崤坂崤塞崤山崤崡崤嵚崤底崤渑崤潼崤谷崤阸崤陂崤陵崤黾
Thành ngữ:崤函之固
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain in Henan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiáo
Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ
山名 。在今河南省洛宁县北 崤,晋要塞也。——《玉篇》
又如:崤函(函谷关。其东端为崤山,故称)