Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guō Zhuyin: ㄍㄨㄛ Yueping: Guangdong: gwok3
Minnan: kok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:崞字崞音崞义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain in Shanxi
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
山名 。一在山西省浑源县西北;一在山西省原平县西南
旧县名
汉置崞县,在今山西省浑源县西
隋、唐、北宋、金、明、清置崞县在今山西原平县