Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "崚"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: léng | Zhuyin: ㄌㄥˊ | Yueping: ling4 | Guangdong: ling4 |
| Minnan: lêng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 崚层崚峋崚崚崚嶒嶒崚昆崚 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hilly, steep, rugged | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ |
(山)高峻重叠 西岳崚崚竦处尊,诸峰罗列似儿孙。 崚嶒 |
||