Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: gǎng Zhuyin: ㄍㄤˇ Yueping: gong1 Guangdong: gong1
Minnan: kong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:串崗主崗值崗雙崗哨崗土崗在崗復崗定崗山崗崗亭崗位崗卡崗哨崗地崗子崗尖崗樓
Thành ngữ:崗頭澤底
Xiehouyu:煙囪站崗,鐵將軍把門----全傢都上武竺景陽崗上遇大蟲----不是虎死,就是人傷土崗子上鬧旱災----山窮水盡沙土崗子發洪水----泥沙俱下亂墳崗上賣佈----鬼扯花崗岩做招牌----牌子硬花崗岩腦袋----頑固不化七裡崗放風箏----由牠去七裡崗放風箏----隨牠去
Nghĩa tiếng Anh: post; position
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāng
Zhuyin: ㄍㄤ