Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "崓"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gù | Zhuyin: ㄍㄨˋ | Yueping: | Guangdong: gu3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gù Zhuyin: ㄍㄨˋ |
岛:“此数人者,出没岛~。” 四周陡削,上端较平的山:“鸣鸡发晏~。” |
||