Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: kei1 Guangdong: kéi1
Minnan: khi、kî Chaozhou: kia6 Tang: ghiəi
Thứ tự nét:
Từ:丽崎倾崎岖崎峣崎峻崎崎危崎岖崎岠崎峗崎峣崎峭崎崄崎崟崎嵚崎巏崎曲崎锜崎险
Thành ngữ:历落嵚崎崎岖不平崎嵚历落崟崎历落崟崎磊落嵚崎历落嵚崎磊落
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rough, uneven, jagged, rugged
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
(形声。从山,奇声。本义:崎岖,地面高低不平的样子)
同本义 崎岖,倾侧也。——《广雅》
又如:崎崟(山峰高低不平的地方);崎岭(形容山路险阻不平)
险峻