Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "崄"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiǎn | Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ | Yueping: | Guangdong: him2 |
| Minnan: hiám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倾崄凶崄危崄坂崄天崄层崄履崄岨崄峭崄峻崄崄些儿崄介崄厄崄塞崄夷崄岨崄峨崄峭 | ||
| Thành ngữ: | 行崄侥幸 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high, steep, precipitous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiǎn Zhuyin: ㄒㄧㄢˇ |
(嶮) 险 高峻的样子。 |
||