Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gěng Zhuyin: ㄍㄥˇ Yueping: Guangdong: gang2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:峺字峺音峺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gěng
Zhuyin: ㄍㄥˇ
山岭险阻处:“五里,南踰一石山脊,亦置隘门,是名~腋。”