Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "島"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 右上包围结构 | 简体:岛 |
| Pinyin: dǎo | Zhuyin: ㄉㄠˇ | Yueping: dou2 | Guangdong: dou2 |
| Minnan: tó | Chaozhou: dao2 | Tang: *dɑ̌u | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 東島雲島仙島列島別島半島孤島中途島交通島呂宋島大陸島東沙群島中南半島中島健藏中沙群島十洲三島南洋群島聖淘沙島 | ||
| Thành ngữ: | 島瘦郊寒瓊島春雲郊寒島瘦 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: island | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dǎo Zhuyin: ㄉㄠˇ |
岛 |
||