Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: Guangdong: lei5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岌峲峲字峲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐ
Zhuyin: ㄌㄧˇ
山逐行。