Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "峥"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:崢 |
| Pinyin: zhēng | Zhuyin: ㄓㄥ | Yueping: jang1 | Guangdong: zeng1 |
| Minnan: cheng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 峣峥峥峥峥嵘峥巆峥摐緑峥峥霄峥齐格楞峥 | ||
| Thành ngữ: | 头角峥嵘岁月峥嵘峥嵘岁月峥嵘崔嵬峥嵘轩峻泓峥萧瑟 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: high, lofty, noble; steep, perilous | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ |
(形声。从山,争声。本义:山高峻的样子)同本义 于是赢粮潜行,上峥山,逾深溪。——《战国策》 又如:峥峥(高峻的样子) |
||