Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: ngai4
Minnan: Chaozhou: Tang: nguə̌i
Thứ tự nét:
Từ:峞巍背峞峞字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: high and uneven
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ