Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lǐ Zhuyin: ㄌㄧˇ Yueping: Guangdong: lei5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:峛崺峛字峛音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǐ
Zhuyin: ㄌㄧˇ
山低而长。
下山道。
〔~崺〕同“逦迤”,曲折连绵,如“升东岳而知众山之~~也。”
丘名。