Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wéi Zhuyin: ㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: ngai4
Minnan: gûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岿峗峻峗崎峗崜峗
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wéi
Zhuyin: ㄨㄟˊ
〔三~〕山名,在中国甘肃省敦煌市东南,如“投三苗于~~。”亦作“三危”。