Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 9 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mǔ Zhuyin: ㄇㄨˇ Yueping: Guangdong: mou5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:峔字峔音峔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mǔ
Zhuyin: ㄇㄨˇ
〔慈~〕即“慈母”,山名,在中国安徽省当涂与江苏省江宁交界处。