Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "峄"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yì | Zhuyin: ㄧˋ | Yueping: | Guangdong: jik6 |
| Minnan: e̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 峄山碑峄阳峄阳孤桐峄阳桐峄阳琴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a range of peaks in Shandong and Jiangsu; the name of a mountain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yì Zhuyin: ㄧˋ |
山名,又名邹山 。在山东省邹县东南 峄阳孤桐。——《书·禹贡》 |
||