Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "峃"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: xué | Zhuyin: ㄒㄩㄝˊ | Yueping: | Guangdong: hok6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: big rocky mountain | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xué Zhuyin: ㄒㄩㄝˊ |
山多大石的 吟巴山荦峃,说楚波堆垄。——韩愈《会合联句》 |
||