Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: líng Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ Yueping: Guangdong: ling4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岺字岺音岺义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mountain ridge, mountain peak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: líng
Zhuyin: ㄌㄧㄥˊ
均同“岭”。