Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "岵"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: hù | Zhuyin: ㄏㄨˋ | Yueping: | Guangdong: wu6 |
| Minnan: hō· | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屺岵陟岵 | ||
| Thành ngữ: | 陟岵瞻望陟岵陟屺 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hill | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hù Zhuyin: ㄏㄨˋ |
多草木的山 山匪阻而是岵,川有清而无浊。——《宋书》 |
||