Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: pí Zhuyin: ㄆㄧˊ Yueping: Guangdong: pei4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岯字岯音岯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pī
Zhuyin: ㄆㄧ
两重的山:“启一围而建址,崇数尺以成~。”