Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "岧"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: tiáo | Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: tiu4 |
| Minnan: tiâu | Chaozhou: | Tang: dheu | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岧亭岧岧岧峣岧崹岧嵽岧巆岧直 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: peak; cliff; precipice | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||