Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǒu Zhuyin: ㄍㄡˇ Yueping: Guangdong: gau2
Minnan: kó·、kū Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岣字岣音岣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a hill in Hunan
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǒu
Zhuyin: ㄍㄡˇ
岣嵝 山名,在中国湖南省。衡山七十二峰之一,亦用以代指衡山。 岣,岣嵝,山巅。--《广韵》