Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "岢"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: kě | Zhuyin: ㄎㄜˇ | Yueping: ho2 | Guangdong: ho2 |
| Minnan: khó | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岢峩岢峻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a county in Shānxī | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kě Zhuyin: ㄎㄜˇ |
——“岢岚”(Kělán):县名,在山西省 |
||