Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上三包围结构 简体:
Pinyin: gāng Zhuyin: ㄍㄤ Yueping: gong1 Guangdong: gong1
Minnan: kng、kong Chaozhou: Tang: gɑng
Thứ tự nét:
Từ:東岡岡巒岡陵迴岡土岡奚岡山岡岩岡巒岡幹岡平岡崑岡柘岡榆岡沙岡泷岡福岡窮岡
Thành ngữ:崑岡之火沓岡復嶺遝岡復嶺
Xiehouyu:青岡木做扁擔----硬槓子青岡木做扁擔----硬邦邦
Nghĩa tiếng Anh: ridge or crest of hill
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gāng
Zhuyin: ㄍㄤ