Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "岝"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zuò | Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: zok3 |
| Minnan: the̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 岝峳岝峴岝崿岝頿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: name of a mountain in Shandong | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zuò Zhuyin: ㄗㄨㄛˋ |
a.山石高峻的样子,如“后岭横~~。”b.山名。 |
||