Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "岚"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 山 | Cấu trúc: 上下结构 | 繁体:嵐 |
| Pinyin: lán | Zhuyin: ㄌㄢˊ | Yueping: laam4 | Guangdong: lam4 |
| Minnan: lâm | Chaozhou: lang5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 云岚冻岚夕岚孤岚层岚山岚岚光岚岫岚峰岚嵅岚彩岚气岚烟岚瘴岚翠岚雾岚霏峦岚 | ||
| Thành ngữ: | 浮岚暖翠烟岚云岫 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: mountain mist, mountain haze | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ |
(形声。从山,葻(lǎn)声。本义:山林中的雾气) 同本义 未夜青岚入,先秋白露团。——白居易《新栽竹》 又如:岚气(山中雾气);岚光(山间雾气经日光照射而发出的光彩);岚峰(雾气缭绕的山峰);岚雾(山中雾气);岚霭(山中的云雾。岚,山林中的雾气。霭,云气) |
||