Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: hin1
Minnan: khian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:岩岍岍字岍音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a mountain in Shaanxi
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ
岍山,中国陕西省西南部陇山山脉的支脉 导岍及岐至于荆山。——《书·禹贡》