Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "屿"

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: yǔ Zhuyin: ㄩˇ Yueping: jeui6 Guangdong: zêu6
Minnan: sū Chaozhou: se6 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:云屿孤屿岛屿岩屿江屿沙屿洲屿浦屿浯屿烟屿竹屿纻屿鱼屿鹭屿鼊屿烟屿楼霞屿寺鼓浪屿
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: island
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔ
Zhuyin: ㄩˇ
(形声。从山,与声。本义:小岛)
同本义 为屿,为嵁,为岩。——唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》
平地小山 屿,平地小山也。——《六书故》<br>中央之山宜平,则为坻为屿,若以供吾布席置酒之用也。——明·袁宏道《嵩游第五》