Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 山 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: lik6
Minnan: le̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:屴崱崱屴趘屴
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lofty
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
〔~崱〕a.山峰高峻的样子,如“蒼龍渡海成疊嶂,~~西来势何壮!”b.态度庄重,如“隐笑甚艱難,歛容還~~。”