Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 3 Bộ thủ: 屮 Cấu trúc: 镶嵌结构
Pinyin: chè Zhuyin: ㄔㄜˋ Yueping: Guangdong: cit3
Minnan: tia̍t Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:屮实屮昧屮穢屮茅屮躥朱屮水屮
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sprout; Kangxi radical 45
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chè
Zhuyin: ㄔㄜˋ
草木刚长出来。
Pinyin 2: cǎo
Zhuyin: ㄘㄠˇ