Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 尸 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: liu4
Minnan: chiáu、liâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:屪字屪音屪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: penis
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: liáo
Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ
男性外生殖器。