Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "屧"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 尸 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: sit3 |
| Minnan: siat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倒屧凤屧响屧响屧廊宝屧木屧生香屧蹑屧飞屧鸳屧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wooden shoes, clogs | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
古代鞋的木底:“泌少贫,昼日斫~,夜读书随月光。” 木底鞋:响~廊。 泛指鞋:“画~重高墙。” 行走:“又尝步~白杨郊野间。” |
||