Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "屟"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 尸 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: xiè | Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: sit3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屟屣屟廊 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
古代鞋中的木底 泌少贫,昼日斫屟,夜读书,随月光握卷升屋。——《南齐书》 泛指鞋子,木板拖鞋 乃续薨,元帝时为江州,闻问入阁而跃,屟为之破。——《南史》 又如:屟廊(响屟廊。泛指庭院长廊) 另见tì |
||