Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 尸 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ Yueping: tai3 Guangdong: tei3
Minnan: Chaozhou: ti3、toih4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:齣屜屜子抽屜籠屜軟屜鏡屜匣屜兒窗屜子紗屜子
Thành ngữ:
Xiehouyu:小舖子的抽屜----裝蒜破籠屜----不成氣籠屜上抓饅頭----穩拿放屁拉抽屜----遮醜
Nghĩa tiếng Anh: drawer; tray; pad; screen
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ