Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "屘"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 尸 | Cấu trúc: 左下包围结构 | |
| Pinyin: mǎn | Zhuyin: ㄇㄢˇ | Yueping: | Guangdong: mei1 |
| Minnan: ban | Chaozhou: mang1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the youngest | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mǎn Zhuyin: ㄇㄢˇ |
方言,小儿子。 |
||