Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 尸 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ní Zhuyin: ㄋㄧˊ Yueping: Guangdong: nai4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:屔字屔音屔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ní
Zhuyin: ㄋㄧˊ
四边高、中间低、可以蓄水的山丘。
山名。 -