Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 尸 Cấu trúc: 左上包围结构 繁体:
Pinyin: tì Zhuyin: ㄊㄧˋ Yueping: tai3 Guangdong: tei3
Minnan: Chaozhou: ti3、toih4 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:出屉屉子抽屉笼屉软屉镜屉匣屉儿窗屉子纱屉子
Thành ngữ:
Xiehouyu:小铺子的抽屉----装蒜破笼屉----不成气笼屉上抓馒头----稳拿放屁拉抽屉----遮丑
Nghĩa tiếng Anh: drawer; tray; pad; screen
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tì
Zhuyin: ㄊㄧˋ
鞍屉,马鞍垫子 屉,鞍屉也。——《字汇》
抽屉 暂设装奁,还抽镜屉。——北周·庾信《镜赋》
笼屉 。
如:刚出屉的包子好吃
窗棂;窗格子 那窗上的纸,隔着屉子,渐渐的透进清光来。——《红楼梦》
“屟”
另见xiè