Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 尸 Cấu trúc: 左上包围结构 繁体:
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: ai3 Guangdong: ei3
Minnan: Chaozhou: hi3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:奰屃屃奰屃趐赑屃趐屃
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: gigantic strength; hercules
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
壮大的样子 苍官屭槐朋在庭,风虫日鸟声嘤咛。——宋·梅尧臣诗
又如:奰屃(强大有力的样子;蠵龟的别名);屃护(犹庇护)